|
C91.3
|
Bệnh bạch cầu dạng tiền lympho của tế bào B
|
Prolymphocytic leukaemia
|
|
C91.4
|
Bệnh bạch cầu dạng tế bào có lông
|
Hairy-cell leukaemia
|
|
C91.5
|
Bệnh bạch cầu dạng tế bào T trưởng thành
|
Adult T-cell leukaemia
|
|
C91.7
|
Bệnh bạch cầu dạng lympho khác
|
Other lymphold leukaemia
|
|
C91.9
|
Bệnh bạch cầu dạng lympho, không đặc hiệu
|
Lymphoid leukaemia, unspecified
|
|
C92
|
Bệnh bạch cầu tủy
|
Myeloid leukaemia
|
|
C92.0
|
Bệnh bạch cầu dạng tủy cấp
|
Acute myeloid leukaemia
|
|
C92.1
|
Bệnh bạch cầu dạng tủy mạn [CML], BCR/ABL- dương tính
|
Chronic myeloid leukaemia
|
|
C92.2
|
Bệnh bạch cầu dạng tủy mãn tính không điển hình, BCR/ABL âm tính
|
Subacute myelold leukaemia
|
|
C92.3
|
Ung thư mô liên kết dòng tủy
|
Myeloid sarcoma
|