|
C92.4
|
Bệnh bạch cầu dạng tiền tủy bào (PML)
|
Acute promyelocytic leukaemia
|
|
C92.5
|
Bệnh bạch cầu dạng tủy đơn nhân cấp
|
Acute myelomonocytic leukaemia
|
|
C92.7
|
Bệnh bạch cầu dạng tủy khác
|
Other myeloid leukaemia
|
|
C92.9
|
Bệnh bạch cầu dạng tủy, không đặc hiệu
|
Myeloid leukaemia, unspecified
|
|
C93
|
Bệnh bạch cầu đơn nhân
|
Monocytic leukaemia
|
|
C93.0
|
Bệnh bạch cầu đơn nhân/nguyên bào đơn nhân cấp tính
|
Acute monocytic leukaemia
|
|
C93.1
|
Bệnh bạch cầu dòng tủy đơn nhân mãn tính
|
Chronic monocytic leukaemia
|
|
C93.2
|
Bệnh bạch cầu đơn nhân bán cấp
|
Subacute monocytic leukaemia
|
|
C93.7
|
Bệnh bạch cầu đơn nhân khác
|
Other monocytic leukaemia
|
|
C93.9
|
Bệnh bạch cầu đơn nhân không đặc hiệu
|
Monocytic leukaemia, unspecified
|