|
D01.3
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của hậu môn và ống hậu môn
|
Anus and anal canal
|
|
D01.4
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của phần khác và không xác định của ruột non
|
Other and unspecified parts of intestine
|
|
D01.5
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của gan, túi mật và đường dẫn mật
|
Liver, gallbladder and bile ducts
|
|
D01.7
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan tiêu hóa xác định khác
|
Other specified digestive organs
|
|
D01.9
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của cơ quan tiêu hóa không đặc hiệu
|
Digestive organ, unspecified
|
|
D02
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của tai giữa và hệ hô hấp
|
Carcinoma in situ of middle ear and respiratory system
|
|
D02.0
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của thanh quản
|
Larynx
|
|
D02.1
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của khí quản
|
Trachea
|
|
D02.2
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của phế quản và phổi
|
Bronchus and lung
|
|
D02.3
|
Ung thư biểu mô tại chỗ của phần khác và hệ hô hấp
|
Other parts of respiratory system
|