|
D48.5
|
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của da
|
Skin
|
|
D48.6
|
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của vú
|
Breast
|
|
D48.7
|
U tân sinh không xác định, không chắc chắn hoặc không biết rõ tính chất của vị trí xác định khác
|
Other specified sites
|
|
D48.9
|
U tân sinh không chắc chắn hoặc không biết tính chất, không đặc hiệu
|
Neoplasm of uncertain or unknown behaviour, unspecified
|
|
D50
|
Thiếu máu do thiếu sắt
|
Iron deficiency anaemia
|
|
D50.0
|
Thiếu máu thiếu sắt thứ phát do mất máu (mãn tính)
|
Iron deficiency anaemia secondary to blood loss (chronic)
|
|
D50.1
|
Chứng khó nuốt do thiếu sắt
|
Sideropenic dysphagia
|
|
D50.8
|
Các thiếu máu thiếu sắt khác
|
Other iron deficiency anaemias
|
|
D50.9
|
Thiếu máu thiếu sắt không đặc hiệu
|
Iron deficiency anaemia, unspecified
|
|
D51
|
Thiếu máu do thiếu vitamin B12
|
Vitamin B12 deficiency anaemia
|