|
F50
|
Các rối loạn ăn uống
|
Eating disorders
|
|
F50.0
|
Chán ăn tâm thần
|
Anorexia nervosa
|
|
F50.1
|
Chán ăn tâm thần không điển hình
|
Atypical anorexia nervosa
|
|
F50.2
|
Ăn vô độ tâm thần
|
Builmia nervosa
|
|
F50.3
|
Ăn vô độ tâm thần không điển hình
|
Atypical bulirnia nervosa
|
|
F50.4
|
Chứng ăn nhiều kết hợp với các rối loạn tâm lý khác
|
Overeating associated with other psychological disturbances
|
|
F50.5
|
Nôn kết hợp với các rối loạn tâm lý khác
|
Vomiting associated with other psychological disturbances
|
|
F50.8
|
Rối loạn ăn uống khác
|
Other eating disorders
|
|
F50.9
|
Rối loạn ăn uống, không biệt định
|
Eating disorder, unspecified
|
|
F51
|
Rối loạn giấc ngủ không thực tổn
|
Nonorganic sleep disorders
|