|
F60.2
|
Rối loạn nhân cách chống đối xã hội
|
Dissocial personality disorder
|
|
F60.3
|
Rối loạn nhân cách cảm xúc không ổn định
|
Emotionally unstable personality disorder
|
|
F60.4
|
Rối loạn nhân cách kịch tính
|
Histrionic personality disorder
|
|
F60.5
|
Rối loạn nhân cách ám ảnh nghi thức
|
Anankastic personality disorder
|
|
F60.6
|
Rối loạn nhân cách lo âu [tránh né]
|
Anxious [avoidant] personality disorder
|
|
F60.7
|
Rối loạn nhân cách phụ thuộc
|
Dependent personality disorder
|
|
F60.8
|
Rối loạn nhân cách đặc hiệu khác
|
Other specific personality disorders
|
|
F60.9
|
Rối loạn nhân cách, không biệt định
|
Personality disorder, unspecified
|
|
F61
|
Rối loạn nhân cách khác và hỗn hợp
|
Mixed and other personality disorders
|
|
F62
|
Biến đổi nhân cách kéo dài, không thể quy cho một tổn thương hay bệnh não
|
Enduring personality changes, not attributable to brain damage and disease
|