|
F51.0
|
Mất ngủ không thực tổn
|
Nonorganic insomnia
|
|
F51.1
|
Ngủ nhiều không thực tổn
|
Nonorganic hypersomnia
|
|
F51.2
|
Rối loạn nhịp thức ngủ không thực tổn
|
Nonorganic disorder of the sleep-wake schedule
|
|
F51.3
|
Chứng miên hành
|
Sleepwalking [somnambulism]
|
|
F51.4
|
Hoảng sợ khi ngủ [hoảng sợ ban đêm]
|
Sleep terrors [night terrors]
|
|
F51.5
|
ác mộng
|
Nightmares
|
|
F51.8
|
Rối loạn giấc ngủ không thực tổn khác
|
Other nonorganic sleep disorders
|
|
F51.9
|
Rối loạn giấc ngủ không thực tổn, không biệt định
|
Nonorganic sleep disorder, unspecified
|
|
F52
|
Loạn chức năng tình dục, không do rối loạn hoặc bệnh thực tổn
|
Sexual dysfunction, not caused by organic disorder or disease
|
|
F52.0
|
Thiếu hoặc mất ham muốn tình dục
|
Lack or loss of sexual desire
|