|
T26.7
|
Ăn mòn với hậu quả gây vỡ và/hoặc phá hủy nhãn cầu
|
Corrosion with resulting rupture and destruction of eyeball
|
|
T26.8
|
Ăn mòn tại phần khác của mắt và/hoặc cấu trúc phụ của mắt
|
Corrosion of other parts of eye and adnexa
|
|
T26.9
|
Ăn mòn của mắt và/hoặc cấu trúc phụ của mắt, không xác định vùng
|
Corrosion of eye and adnexa, part unspecified
|
|
T27
|
Bỏng và/hoặc ăn mòn đường hô hấp
|
Burn and corrosion of respiratory tract
|
|
T27.0
|
Bỏng thanh quản và/hoặc khí quản
|
Burn of larynx and trachea
|
|
T27.1
|
Bỏng tác động thanh quản và/hoặc khí quản với phổi
|
Burn involving larynx and trachea with lung
|
|
T27.2
|
Bỏng phần khác của đường hô hấp
|
Burn of other parts of respiratory tract
|
|
T27.3
|
Bỏng đường hô hấp, không xác định vùng
|
Burn of respiratory tract, part unspecified
|
|
T27.4
|
Ăn mòn thanh quản và/hoặc khí quản
|
Corrosion of larynx and trachea
|
|
T27.5
|
Ăn mòn tác động thanh quản và/hoặc khí quản với phổi
|
Corrosion involving larynx and trachea with lung
|