|
T27.6
|
Ăn mòn ở các vị trí khác của đường hô hấp
|
Corrosion of other parts of respiratory tract
|
|
T27.7
|
Ăn mòn đường hô hấp, không xác định vị trí
|
Corrosion of respiratory tract, part unspecified
|
|
T28
|
Bỏng và/hoặc ăn mòn nội tạng khác
|
Burn and corrosion of other internal organs
|
|
T28.0
|
Bỏng tại miệng và/hoặc hầu họng
|
Burn of mouth and pharynx
|
|
T28.1
|
Bỏng tại thực quản
|
Burn of oesophagus
|
|
T28.2
|
Bỏng tại các vị trí khác của đường tiêu hóa
|
Burn of other parts of alimentary tract
|
|
T28.3
|
Bỏng tại phần trong của đường tiết niệu sinh dục
|
Burn of internal genitourinary organs
|
|
T28.4
|
Bỏng nơi khác và/hoặc các nội tạng không xác định
|
Burn of other and unspecified internal organs
|
|
T28.5
|
Ăn mòn tại miệng và/hoặc thanh quản
|
Corrosion of mouth and pharynx
|
|
T28.6
|
Ăn mòn thực quản
|
Corrosion of oesophagus
|