|
T28.7
|
Ăn mòn tại các vị trí khác của đường tiêu hóa
|
Corrosion of other parts of alimentary tract
|
|
T28.8
|
Ăn mòn các cơ quan bên trong hệ sinh dục - tiết niệu
|
Corrosion of internal genitourinary organs
|
|
T28.9
|
Ăn mòn các cơ quan nội tạng khác và/hoặc cơ quan nội tạng không xác định
|
Corrosion of other and unspecified internal organs
|
|
T29
|
Bỏng và/hoặc ăn mòn nhiều vùng cơ thể
|
Burns and corrosions of multiple body regions
|
|
T29.0
|
Bỏng nhiều vùng, độ bỏng không xác định
|
Burns of multiple regions, unspecified degree
|
|
T29.1
|
Bỏng nhiều vùng, không có vết bỏng nào nặng hơn độ I (biểu bì)
|
Burns of multiple regions, no more than first-degree burns mentioned
|
|
T29.2
|
Bỏng nhiều vùng, không có vết bỏng nào nặng hơn độ II (trung bì)
|
Burns of multiple regions, no more than second-degree burns mentioned
|
|
T29.3
|
Bỏng nhiều vùng, ít nhất có một vết bỏng độ III (hết lớp da hoặc sâu hơn)
|
Burns of multiple regions, at least one burn of third degree mentioned
|
|
T29.4
|
Ăn mòn nhiều vùng, độ ăn mòn không xác định
|
Corrosions of multiple regions, unspecified degree
|
|
T29.5
|
Ăn mòn nhiều vùng, không có vùng nào bị ăn mòn nặng hơn độ I (biểu bì)
|
Corrosions of multiple regions, no more than first-degree corrosions mentioned
|