|
T78.1
|
Phản ứng có hại khác với thực phẩm, không phân loại mục khác
|
Other adverse food reactions, not elsewhere classified
|
|
T78.2
|
Sốc phản vệ, không xác định
|
Anaphylactic shock, unspecified
|
|
T78.3
|
Phù mạch
|
Angioneurotic oedema
|
|
T78.4
|
Dị ứng, không xác định
|
Allergy, unspecified
|
|
T78.8
|
Tác dụng bất lợi khác, không phân loại mục khác
|
Other adverse effects, not elsewhere classified
|
|
T78.9
|
Tác dụng bất lợi, không xác định
|
Adverse effect, unspecified
|
|
T79
|
Một số biến chứng ban đầu của chấn thương, không phân loại mục khác
|
Certain early complications of trauma, not elsewhere classified
|
|
T79.0
|
Thuyên tắc khí (do chấn thương)
|
Air embolism (traumatic)
|
|
T79.1
|
Thuyên tắc mỡ (do chấn thương)
|
Fat embolism (traumatic)
|
|
T79.2
|
Xuất huyết thứ phát và/hoặc tái phát do chấn thương
|
Traumatic secondary and recurrent haemorrhage
|