|
T79.3
|
Nhiễm trùng vết thương sau chấn thương, không phân loại mục khác
|
Post-traumatic wound infection, not elsewhere classified
|
|
T79.4
|
Sốc do chấn thương
|
Traumatic shock
|
|
T79.5
|
Vô niệu do chấn thương
|
Traumatic anuria
|
|
T79.6
|
Thiếu máu cơ do chấn thương
|
Traumatic ischaemia of muscle
|
|
T79.7
|
Tràn khí dưới da do chấn thương
|
Traumatic subcutaneous emphysema
|
|
T79.8
|
Biến chứng sớm khác của chấn thương
|
Other early complications of trauma
|
|
T79.9
|
Biến chứng sớm không xác định của chấn thương
|
Unspecified early complication of trauma
|
|
T80
|
Biến chứng sau tiêm truyền, truyền máu và/hoặc tiêm thuốc điều trị
|
Complications following infusion, transfusion and therapeutic injection
|
|
T80.0
|
Thuyên tắc khí sau tiêm truyền, truyền máu và/hoặc tiêm thuốc
|
Air embolism following infusion, transfusion and therapeutic injection
|
|
T80.1
|
Biến chứng mạch máu sau tiêm truyền, truyền máu và/hoặc tiêm thuốc
|
Vascular complications following infusion, transfusion and therapeutic injection
|