|
T67.9
|
Tác động của nhiệt và/hoặc ánh sáng, không xác định
|
Effect of heat and light, unspecified
|
|
T68
|
Hạ thân nhiệt
|
Hypothermia
|
|
T69
|
Tác động khác của hạ nhiệt độ
|
Other effects of reduced temperature
|
|
T69.0
|
Ngâm nước bàn tay và/hoặc bàn chân
|
Immersion hand and foot
|
|
T69.1
|
Bệnh cước
|
Chilblains
|
|
T69.8
|
Tác động xác định khác của hạ nhiệt độ
|
Other specified effects of reduced temperature
|
|
T69.9
|
Tác động của hạ nhiệt độ, không xác định
|
Effect of reduced temperature, unspecified
|
|
T70
|
Tác động của áp suất không khí và/hoặc áp suất nước
|
Effects of air pressure and water pressure
|
|
T70.0
|
Tổn thương tai do chấn thương khí áp
|
Otitic barotrauma
|
|
T70.1
|
Tổn thương xoang do chấn thương khí áp
|
Sinus barotrauma
|