|
F65.2
|
Loạn dục phô bày
|
Exhibitionism
|
|
F65.3
|
Loạn dục nhìn trộm
|
Voyeurism
|
|
F65.4
|
Loạn dục với trẻ em
|
Paedophilia
|
|
F65.5
|
Loạn dục gây đau chủ động và bị động
|
Sadomasochism
|
|
F65.6
|
Đa rối loạn ưa chuộng tình dục
|
Multiple disorders of sexual preference
|
|
F65.8
|
Rối loạn ưa chuộng tình dục khác
|
Other disorders of sexual preference
|
|
F65.9
|
Rối loạn ưa chuộng tình dục, không biệt định
|
Disorder of sexual preference, unspecified
|
|
F66
|
Những rối loạn tâm lý và hành vi kết hợp với sự phát triển và định hướng tình dục
|
Psychological and behavioural disorders associated with sexual development and orientation
|
|
F66.0
|
Rối loạn về sự trưởng thành tình dục
|
Sexual maturation disorder
|
|
F66.1
|
Định hướng tình dục loạn trương lực bản thân
|
Egodystonic sexual orientation
|