|
F63.9
|
Rối loạn thói quen và xung động không biệt định
|
Habit and impulse disorder, unspecified
|
|
F64
|
Các rối loạn phân định giới tính
|
Gender identity disorders
|
|
F64.0
|
Loạn dục chuyển giới
|
Transsexualism
|
|
F64.1
|
Loạn dục cải trang, vai trò kép
|
Dual-role transvestism
|
|
F64.2
|
Rối loạn xác định giới tính ở trẻ em
|
Gender identity disorder of childhood
|
|
F64.8
|
Rối loạn xác định giới tính khác
|
Other gender identity disorders
|
|
F64.9
|
Rối loạn phân định giới tính không biệt định
|
Gender identity disorder, unspecified
|
|
F65
|
Rối loạn trong ưa chuộng tình dục
|
Disorders of sexual preference
|
|
F65.0
|
Loạn dục đồ vật
|
Fetishism
|
|
F65.1
|
Loạn dục cải trang đồ vật
|
Fetishistic transvestism
|