|
V44.1
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, passenger injured in nontraffic accident
|
|
V44.2
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, người bên ngoài xe bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, person on outside of vehicle injured in nontraffic accident
|
|
V44.3
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, không xác định được người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, unspecified car occupant injured in nontraffic accident
|
|
V44.4
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, người bị thương khi lên xe hoặc xuống xe
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, person injured while boarding or alighting
|
|
V44.5
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, người điều khiển xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, driver injured in traffic accident
|
|
V44.6
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, passenger injured in traffic accident
|
|
V44.7
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, người bên ngoài xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, person on outside of vehicle injured in traffic accident
|
|
V44.9
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với xe tải hạng nặng hoặc xe buýt, không xác định được vai trò của người bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in collision with heavy transport vehicle or bus, unspecified car occupant injured in traffic accident
|
|
V45
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt
|
Car occupant injured in collision with railway train or railway vehicle
|
|
V45.0
|
Người đi xe ô tô bị thương do va chạm với tàu hỏa hoặc phương tiện đường sắt, người điều khiển xe bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Car occupant injured in collision with railway train or railway vehicle, driver injured in nontraffic accident
|