|
V48.1
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, passenger injured in nontraffic accident
|
|
V48.2
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người bên ngoài xe bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, person on outside of vehicle injured in nontraffic accident
|
|
V48.3
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, không xác định được người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, unspecified car occupant injured in nontraffic accident
|
|
V48.4
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người bị thương khi lên xe hoặc xuống xe
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, person injured while boarding or alighting
|
|
V48.5
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người điều khiển xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, driver injured in traffic accident
|
|
V48.6
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, passenger injured in traffic accident
|
|
V48.7
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người bên ngoài xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, person on outside of vehicle injured in traffic accident
|
|
V48.9
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, không xác định được vai trò của người bị thương trong tai nạn giao thông
|
Car occupant injured in noncollision transport accident, unspecified car occupant injured in traffic accident
|
|
V49
|
Người đi xe ô tô bị thương trong tai nạn giao thông vận tải khác và/hoặc không xác định
|
Car occupant injured in other and unspecified transport accidents
|
|
V49.0
|
Người điều khiển xe ô tô bị thương do va chạm với xe cơ giới khác và/hoặc không xác định trong tai nạn không do giao thông
|
Driver injured in collision with other and unspecified motor vehicles in nontraffic accident
|