|
Y96
|
Bệnh mắc phải liên quan đến công việc
|
Work-related condition
|
|
Y97
|
Bệnh mắc phải liên quan đến ô nhiễm môi trường
|
Environmental-pollution-related condition
|
|
Y98
|
Bệnh mắc phải liên quan đến lối sống
|
Lifestyle-related condition
|
|
Z00
|
Khám lâm sàng và/hoặc cận lâm sàng cho những người không có than phiền về sức khỏe và/hoặc chẩn đoán được ghi nhận
|
General examination and investigation of persons without complaint and reported diagnosis
|
|
Z00.0
|
Khám sức khỏe tổng quát
|
General medical examination
|
|
Z00.1
|
Khám sức khỏe thường quy cho trẻ em
|
Routine child health examination
|
|
Z00.2
|
Khám thời kỳ phát triển nhanh của trẻ em
|
Examination for period of rapid growth in childhood
|
|
Z00.3
|
Khám tình trạng phát triển ở trẻ vị thành niên
|
Examination for adolescent development state
|
|
Z00.4
|
Khám tâm thần tổng quát, không phân loại mục khác
|
General psychiatric examination, not elsewhere classified
|
|
Z00.5
|
Khám cho người muốn hiến tạng và/hoặc mô
|
Examination of potential donor of organ and tissue
|