Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
Z00.6 Khám để so sánh bình thường và/hoặc đối chứng trong chương trình nghiên cứu lâm sàng Examination for normal comparison and control in clinical research programme
Z00.8 Khám lâm sàng khác Other general examinations
Z01 Khám lâm sàng và/hoặc cận lâm sàng chuyên khoa cho những người không có than phiền về sức khỏe hoặc chẩn đoán được ghi nhận Other special examinations and investigations of persons without complaint or reported diagnosis
Z01.0 Khám mắt và/hoặc kiểm tra thị lực Examination of eyes and vision
Z01.1 Khám tai và/hoặc kiểm tra thính lực Examination of ears and hearing
Z01.2 Khám răng Dental examination
Z01.3 Đo huyết áp Examination of blood pressure
Z01.4 Khám phụ khoa (tổng quát) (thường quy) Gynaecological examination (general)(routine)
Z01.5 Chẩn đoán về da và/hoặc các test về độ nhạy cảm Diagnostic skin and sensitization tests
Z01.6 Chẩn đoán hình ảnh, không phân loại mục khác Radiological examination, not elsewhere classified