Tìm kiếm danh mục ICD
Mã ICD Tên Tên tiếng anh
Z01.7 Xét nghiệm cận lâm sàng Laboratory examination
Z01.8 Khám chuyên khoa xác định khác Other specified special examinations
Z01.9 Khám chuyên khoa, không xác định Special examination, unspecified
Z02 Khám vì lý do hành chính Examination and encounter for administrative purposes
Z02.0 Khám để nhập trường học Examination for admission to educational institution
Z02.1 Khám trước khi nhận công tác Pre-employment examination
Z02.2 Khám để nhập vào nơi cư trú tập trung Examination for admission to residential institutions
Z02.3 Khám tuyển quân cho các lực lượng vũ trang Examination for recruitment to armed forces
Z02.4 Khám để thi lấy giấy phép lái xe Examination for driving licence
Z02.5 Khám để tham gia thể thao Examination for participation in sport