|
Z29.0
|
Cách ly
|
Isolation
|
|
Z29.1
|
Miễn dịch liệu pháp dự phòng
|
Prophylactic immunotherapy
|
|
Z29.2
|
Hóa trị liệu dự phòng khác
|
Other prophylactic chemotherapy
|
|
Z29.8
|
Can thiệp dự phòng xác định khác
|
Other specified prophylactic measures
|
|
Z29.9
|
Can thiệp dự phòng, không xác định
|
Prophylactic measure, unspecified
|
|
Z30
|
Quản lý biện pháp tránh thai
|
Contraceptive management
|
|
Z30.0
|
Tư vấn chung và/hoặc tư vấn về các biện pháp tránh thai
|
General counselling and advice on contraception
|
|
Z30.1
|
Đặt dụng cụ tránh thai (trong tử cung)
|
Insertion of (intrauterine) contraceptive device
|
|
Z30.2
|
Triệt sản
|
Sterilization
|
|
Z30.3
|
Hút điều hòa kinh nguyệt
|
Menstrual extraction
|