|
Z91.5
|
Tiền sử cá nhân tự làm hại bản thân
|
Personal history of self-harm
|
|
Z91.6
|
Tiền sử cá nhân có chấn thương thực thể khác
|
Personal history of other physical trauma
|
|
Z91.7
|
Tiền sử cá nhân đã bị cắt âm vật
|
Personal history of female genital mutilation
|
|
Z91.8
|
Tiền sử cá nhân có yếu tố nguy cơ khác, không phân loại mục khác
|
Personal history of other specified risk-factors, not elsewhere classified
|
|
Z92
|
Tiền sử cá nhân liên quan can thiệp y tế
|
Personal history of medical treatment
|
|
Z92.0
|
Tiền sử cá nhân về can thiệp tránh thai
|
Personal history of contraception
|
|
Z92.1
|
Tiền sử cá nhân (đang) sử dụng dài ngày chất chống đông máu
|
Personal history of long-term (current) use of anticoagulants
|
|
Z92.2
|
Tiền sử cá nhân sử dụng dài ngày (hoặc hiện đang dùng) thuốc điều trị
|
Personal history of long-term (current) use of other medicaments
|
|
Z92.3
|
Tiền sử cá nhân có điều trị bằng xạ trị
|
Personal history of irradiation
|
|
Z92.4
|
Tiền sử cá nhân có phẫu thuật lớn, không phân loại mục khác
|
Personal history of major surgery, not elsewhere classified
|