|
Z94.5
|
Tình trạng ghép da
|
Skin transplant status
|
|
Z94.6
|
Tình trạng ghép xương
|
Bone transplant status
|
|
Z94.7
|
Tình trạng ghép giác mạc
|
Corneal transplant status
|
|
Z94.8
|
Tình trạng tạng và/hoặc mô khác được cấy ghép
|
Other transplanted organ and tissue status
|
|
Z94.9
|
Tình trạng tạng và/hoặc mô được cấy ghép, không xác định
|
Transplanted organ and tissue status, unspecified
|
|
Z95
|
Sự có mặt thiết bị/dụng cụ cấy ghép tim và/hoặc mạch máu
|
Presence of cardiac and vascular implants and grafts
|
|
Z95.0
|
Sự có mặt của thiết bị điện tử ở tim
|
Presence of electronic cardiac devices
|
|
Z95.1
|
Sự có mặt của ghép bắc cầu động mạch vành
|
Presence of aortocoronary bypass graft
|
|
Z95.2
|
Sự có mặt của van tim nhân tạo cơ học
|
Presence of prosthetic heart valve
|
|
Z95.3
|
Sự có mặt của van tim nhân tạo sinh học
|
Presence of xenogenic heart valve
|