|
Z93.5
|
Tình trạng có ống dẫn lưu bàng quang trên xương mu
|
Cystostomy status
|
|
Z93.6
|
Tình trạng có ống dẫn lưu đường tiết niệu qua da khác
|
Other artificial openings of urinary tract status
|
|
Z93.8
|
Tình trạng lỗ mở nhân tạo khác
|
Other artificial opening status
|
|
Z93.9
|
Tình trạng lỗ mở nhân tạo, không xác định
|
Artificial opening status, unspecified
|
|
Z94
|
Tình trạng tạng và/hoặc mô được cấy ghép
|
Transplanted organ and tissue status
|
|
Z94.0
|
Tình trạng ghép thận
|
Kidney transplant status
|
|
Z94.1
|
Tình trạng ghép tim
|
Heart transplant status
|
|
Z94.2
|
Tình trạng ghép phổi
|
Lung transplant status
|
|
Z94.3
|
Tình trạng ghép cả tim và phổi
|
Heart and lungs transplant status
|
|
Z94.4
|
Tình trạng ghép gan
|
Liver transplant status
|