|
J66.1
|
Bệnh Flax - Dresser
|
Flax-Dresser's disease
|
|
J66.2
|
Bệnh đường hô hấp do ma túy
|
Canabinosis
|
|
J66.8
|
Bệnh đường dẫn bụi khí do bụi hữu cơ đặc biệt khác
|
Airway disease due to other specific organic dusts
|
|
J67
|
Viêm phổi tăng cảm do bụi hữu cơ
|
Hypersensitivity pneumonitis due to organic dust
|
|
J67.0
|
Bệnh phổi của người nông dân
|
Farmer's lung
|
|
J67.1
|
Bệnh phổi do bã mía
|
Bagassosis
|
|
J67.2
|
Bệnh phổi ở người nuôi chim
|
Bird fancier's lung
|
|
J67.3
|
Bệnh phổi do xơ cây bần
|
Suberosis Corkhandler's disease or lung
|
|
J67.4
|
Bệnh phổi của công nhân tiếp xúc với mạch nha bị mốc
|
Maltworker's lung
|
|
J67.5
|
Bệnh phổi của công nhân trồng nấm
|
Mushroom-worker's lung
|