|
K70.1
|
Viêm gan do rượu
|
Alcoholic hepatitis
|
|
K70.2
|
Bệnh xơ hóa gan do rượu
|
Alcoholic fibrosis and sclerosis of liver
|
|
K70.3
|
Xơ gan do rượu
|
Alcoholic cirrhosis of liver
|
|
K70.4
|
Suy gan do rượu
|
Alcoholic hepatic failure
|
|
K70.9
|
Bệnh gan do rượu, không đặc hiệu
|
Alcoholic liver disease, unspecified
|
|
K71
|
Bệnh gan do độc chất
|
Toxic liver disease
|
|
K71.0
|
Bệnh gan nhiễm độc, có ứ mật
|
Toxic liver disease with cholestasis
|
|
K71.1
|
Bệnh gan nhiễm độc có hoại tử gan
|
Toxic liver disease with hepatic necrosis
|
|
K71.2
|
Bệnh gan nhiễm độc có viêm gan cấp
|
Toxic liver disease with acute hepatitis
|
|
K71.3
|
Bệnh gan nhiễm độc có viêm gan mạn dai dẳng
|
Toxic liver disease with chronic persistent hepatitis
|