|
K62.5
|
Xuất huyết hậu môn và trực tràng
|
Haemorrhage of anus and rectum
|
|
K62.6
|
Loét hậu môn và trực tràng
|
Ulcer of anus and rectum
|
|
K62.7
|
Viêm trực tràng do tia xạ
|
Radiation proctitis
|
|
K62.8
|
Bệnh đặc hiệu khác của hậu môn và trực tràng
|
Other specified diseases of anus and rectum
|
|
K62.9
|
Bệnh hậu môn và trực tràng, không đặc hiệu
|
Disease of anus and rectum, unspecified
|
|
K63
|
Bệnh khác của ruột
|
Other diseases of intestine
|
|
K63.0
|
áp xe ruột
|
Abscess of intestine
|
|
K63.1
|
Thủng ruột (không có chấn thương)
|
Perforation of intestine (nontraumatic)
|
|
K63.2
|
Rò ruột
|
Fistula of intestine
|
|
K63.3
|
Loét ruột
|
Ulcer of intestine
|