|
K71.4
|
Bệnh gan nhiễm độc có viêm tiểu thùy gan mạn
|
Toxic liver disease with chronic lobular hepatitis
|
|
K71.5
|
Bệnh gan nhiễm độc có viêm gan mạn hoạt động
|
Toxic liver disease with chronic active hepatitis
|
|
K71.6
|
Bệnh gan nhiễm độc có viêm gan, không phân loại nơi khác
|
Toxic liver disease with hepatitis, not elsewhere classified
|
|
K71.7
|
Bệnh gan nhiễm độc có xơ hóa và xơ gan
|
Toxic liver disease with fibrosis and cirrhosis of liver
|
|
K71.8
|
Bệnh gan nhiễm độc có rối loạn khác của gan
|
Toxic liver disease with other disorders of liver
|
|
K71.9
|
Bệnh gan nhiễm độc, không đặc hiệu
|
Toxic liver disease, unspecified
|
|
K72
|
Suy gan, không phân loại nơi khác
|
Hepatic failure, not elsewhere classified
|
|
K72.0
|
Suy gan cấp và bán cấp
|
Acute and subacute hepatic failure
|
|
K72.1
|
Suy gan mãn
|
Chronic hepatic failure
|
|
K72.9
|
Suy gan, không đặc hiệu
|
Hepatic failure. unspecified
|