|
K76.8
|
Bệnh gan đặc hiệu khác
|
Other specified diseases of liver
|
|
K76.9
|
Bệnh gan, không đặc hiệu
|
Liver disease, unspecified
|
|
K77*
|
Rối loạn chức năng gan trong bệnh phân loại nơi khác
|
Liver disorders in diseases classified elsewhere
|
|
K77.0*
|
Rối loạn chức năng gan trong bệnh nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng được phân loại nơi khác
|
Liver disorders in infectious and parasitic diseases classified elsewhere
|
|
K77.8*
|
Rối loạn chức năng gan trong bệnh khác, phân loại nơi khác
|
Liver disorders in other diseases classified elsewhere
|
|
K80
|
Sỏi mật
|
Cholelithiasis
|
|
K80.0
|
Sỏi túi mật có viêm túi mật cấp
|
Calculus of gallbladder with acute cholecystitis
|
|
K80.1
|
Sỏi túi mật có viêm túi mật khác
|
Calculus of gallbladder with other cholecystitis
|
|
K80.2
|
Sỏi túi mật không có viêm túi mật
|
Calculus of gallbladder without cholecystitis
|
|
K80.3
|
Sỏi ống mật có viêm đường mật
|
Calculus of bile duct with cholangitis
|