| Mã ICD | Tên | Tên tiếng anh |
|---|---|---|
| L29.3 | Ngứa hậu môn - sinh dục, không đặc hiệu | Anogenital pruritus, unspecified |
| L29.8 | Ngứa khác | Other pruritus |
| L29.9 | Ngứa không đặc hiệu | Pruritus, unspecified |
| L30 | Các viêm da khác | Other dermatitis |
| L30.0 | Chàm đồng tiền | Nummular dermatitis |
| L30.1 | Tổ đỉa [Chàm dạng trứng sam] | Dyshidrosis [pompholyx] |
| L30.2 | Tự mẫn cảm da | Cutaneous autosensitization |
| L30.3 | Viêm da nhiễm trùng | Infective dermatitis |
| L30.4 | Viêm kẽ | Erythema lntertrigo |
| L30.5 | Vảy phấn trắng | Pityriasis alba |