|
L30.8
|
Viêm da đặc hiệu khác
|
Other specified dermatitis
|
|
L30.9
|
Viêm da, không đặc hiệu
|
Dermatitis, unspecified
|
|
L40
|
Vảy nến
|
Psoriasis
|
|
L40.0
|
Vảy nến thông thường
|
Psoriasis vulgaris
|
|
L40.1
|
Vảy nến mủ toàn thân
|
Generalized pustular psoriasis
|
|
L40.2
|
Viêm da đầu chi liên tục
|
Acrodermatitis continua
|
|
L40.3
|
Vảy nến thể mủ ở gan bàn tay - bàn chân
|
Pustulosis paimaris et plantaris
|
|
L40.4
|
Vảy nến thể giọt
|
Guttate psoriasis
|
|
L40.5†
|
Vảy nến thể khớp M07.0- M07.3 M09.0
|
Arthropathic psoriasis
|
|
L40.8
|
Vảy nến khác
|
Other psoriasis
|