|
M88.9
|
Bệnh Paget của xương, không đặc hiệu
|
Paget's disease of bone, unspecified
|
|
M89
|
Rối loạn khác của xương
|
Other disorders of bone
|
|
M89.0
|
Hội chứng Loạn dưỡng-thần kinh-đau
|
Algoneurodystrophy
|
|
M89.1
|
Không phát triển đầu xương
|
Epiphyseal arrest
|
|
M89.2
|
Các rối loạn khác về sự phát triển và tăng trưởng của xương
|
Other disorders of bone development and growth
|
|
M89.3
|
Phì đại xương
|
Hypertrophy of bone
|
|
M89.4
|
Các bệnh phì đại xương khớp khác
|
Other hypertrophic osteoarthropathy
|
|
M89.5
|
Tiêu xương
|
Osteolysis
|
|
M89.6
|
Bệnh xương sau viêm tủy xám (bại liệt)
|
Osteopathy after poliomyelitis
|
|
M89.8
|
Các rối loạn đặc hiệu khác của xương
|
Other specified disorders of bone
|