|
M92.1
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em ở xương quay và xương trụ
|
Juvenile osteochondrosis of radius and uina
|
|
M92.2
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em ở tay
|
Juvenile osteochondrosis of hand
|
|
M92.3
|
Hư điểm cốt hóa khác ở trẻ em ở chi trên
|
Other juvenile osteochondrosis of upper limb
|
|
M92.4
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em ở xương bánh chè
|
Juvenile osteochondrosis of patella
|
|
M92.5
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em ở xương chày và xương mác
|
Juvenile osteochondrosis of tibia and fibula
|
|
M92.6
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em ở xương cổ chân
|
Juvenile osteochondrosis of tarsus
|
|
M92.7
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em ở xương bàn chân
|
Juvenile osteochondrosis of metatarsus
|
|
M92.8
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em đặc hiệu khác
|
Other specified juvenile osteochondrosis
|
|
M92.9
|
Hư điểm cốt hóa ở trẻ em khác, không đặc hiệu
|
Juvenile osteochondrosis, unspecified
|
|
M93
|
Các bệnh xương - sụn khác
|
Other osteochondropathies
|