|
M99.8
|
Các tổn thương sinh-cơ học khác
|
Other biomechanical lesions
|
|
M99.9
|
Tổn thương sinh-cơ học không đặc hiệu
|
Biomechanical lesion, unspecified
|
|
N00
|
Hội chứng viêm cầu thận cấp
|
Acute nephritic syndrome
|
|
N01
|
Hội chứng viêm cầu thận tiến triển nhanh
|
Rapidly progressive nephritic syndrome
|
|
N02
|
Đái máu dai dẳng và tái phát
|
Recurrent and persistent haematuria
|
|
N03
|
Hội chứng viêm cầu thận mạn
|
Chronic nephritic syndrome
|
|
N04
|
Hội chứng thận hư
|
Nephrotic syndrome
|
|
N05
|
Hội chứng viêm thận không đặc hiệu
|
Unspecified nephritic syndrome
|
|
N06
|
Protein niệu đơn độc với tổn thương hình thái đặc hiệu
|
Isolated proteinuria with specified morphological lesion
|
|
N07
|
Bệnh thận di truyền, chưa phân loại ở nơi khác
|
Hereditary nephropathy, not elsewhere classified
|