|
Q04.4
|
Loạn sản vách ngăn thần kinh thị giác
|
Septo-optic dysplasia
|
|
Q04.5
|
Tật não to
|
Megalencephaly
|
|
Q04.6
|
Nang nước não bẩm sinh
|
Congenital cerebral cysts
|
|
Q04.8
|
Dị tật bẩm sinh đặc hiệu khác của não
|
Other specified congenital malformations of brain
|
|
Q04.9
|
Dị tật bẩm sinh não, không đặc hiệu
|
Congenital malformation of brain, unspecified
|
|
Q05
|
Nứt đốt sống
|
Spina bifida
|
|
Q05.0
|
Nứt đốt sống cổ với não úng thủy
|
Cervical spina bifida with hydrocephalus
|
|
Q05.1
|
Nứt đốt sống ngực với não úng thủy
|
Thoracic spina bifida with hydrocephalus
|
|
Q05.2
|
Nứt đốt sống thắt lưng với não úng thủy
|
Lumbar spina bifida with hydrocephalus
|
|
Q05.3
|
Nứt đốt cùng cụt với não úng thủy
|
Sacral spina bifida with hydrocephalus
|