|
Q05.4
|
Nứt đốt sống không đặc hiệu với não úng thủy
|
Unspecified spina bifida with hydrocephalus
|
|
Q05.5
|
Nứt đốt sống cổ không có não úng thủy
|
Cervical spina bifida without hydrocephalus
|
|
Q05.6
|
Nứt đốt sống ngực không có não úng thủy
|
Thoracic spina bifida without hydrocephalus
|
|
Q05.7
|
Nứt đốt sống thắt lưng không có não úng thủy
|
Lumbar spina bifida without hydrocephalus
|
|
Q05.8
|
Nứt đốt cùng cụt không có não úng thủy
|
Sacral spina bifida without hydrocephalus
|
|
Q05.9
|
Nứt đốt sống không đặc hiệu
|
Spina bifida, unspecified
|
|
Q06
|
Các dị tật bẩm sinh khác của tủy sống
|
Other congetinal malfomations of spinal cord
|
|
Q06.0
|
Tật không có tủy sống
|
Amyelia
|
|
Q06.1
|
Thiểu sản và loạn sản thừng cột sống
|
Hypoplasia and dysplasia of spinal cord
|
|
Q06.2
|
Dị tật bẩm sinh dọc tủy sống
|
Diastematomyelia
|