|
Q11.2
|
Dị tật mắt bé
|
Microphthalmos
|
|
Q11.3
|
Dị tật mắt to
|
Macrophthalmos
|
|
Q12
|
Các dị tật bẩm sinh của thủy tinh thể
|
Congenital lens malformations
|
|
Q12.0
|
Đục thủy tinh thể bẩm sinh
|
Congenital cataract
|
|
Q12.1
|
Lệch thủy tinh thể bẩm sinh
|
Congenital displaced lens
|
|
Q12.2
|
Khuyết thủy tinh thể
|
Coloboma of lens
|
|
Q12.3
|
Thiếu thủy tinh thể bẩm sinh
|
Congenital aphakia
|
|
Q12.4
|
Thủy tinh thể hình cầu
|
Spherophakia
|
|
Q12.8
|
Các dị tật bẩm sinh khác của thủy tinh thể
|
Other congenital lens malformations
|
|
Q12.9
|
Các dị tật thủy tinh thể bẩm sinh không đặc hiệu
|
Congenital lens malformation, unspecified
|