|
Q25.5
|
Teo động mạch phổi
|
Atresia of pulmonary artery
|
|
Q25.6
|
Hẹp động mạch phổi
|
Stenosis of pulmonary artery
|
|
Q25.7
|
Các dị tật bẩm sinh khác của động mạch phổi
|
Other congenital malformations of pulmonary artery
|
|
Q25.8
|
Các dị tật bẩm sinh khác của động mạch lớn
|
Other congenital malformations of great arteries
|
|
Q25.9
|
Dị tật bẩm sinh của các động mạch lớn, không đặc hiệu
|
Congenital malformation of great arteries, unspecified
|
|
Q26
|
Các dị tật bẩm sinh của các tĩnh mạch lớn
|
Congenital malformations of great veins
|
|
Q26.0
|
Hẹp tĩnh mạch chủ bẩm sinh
|
Congenital stenosis of vena cava
|
|
Q26.1
|
Còn tĩnh mạch chủ trên trái
|
Persistent left superior vena cava
|
|
Q26.2
|
Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường hoàn toàn
|
Total anomalous pulmonary venous connection
|
|
Q26.3
|
Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần
|
Partial anomalous pulmonary venous connection
|