|
Q24.5
|
Dị tật của mạch vành
|
Malformation of coronary vessels
|
|
Q24.6
|
Nghẽn tim bẩm sinh
|
Congenital heart block
|
|
Q24.8
|
Các dị tật bẩm sinh đặc hiệu khác của tim
|
Other specified congenital malformations of heart
|
|
Q24.9
|
Các dị tật bẩm sinh của tim, không đặc hiệu
|
Congenital malformation of heart, unspecified
|
|
Q25
|
Các dị tật bẩm sinh của các động mạch lớn
|
Congenital malformations of great arteries
|
|
Q25.0
|
Còn ống động mạch
|
Patent ductus arterlosus
|
|
Q25.1
|
Hẹp eo động mạch chủ
|
Coarctation of aorta
|
|
Q25.2
|
Teo động mạch chủ
|
Atresia of aorta
|
|
Q25.3
|
Hẹp động mạch chủ
|
Stenosis of aorta
|
|
Q25.4
|
Các dị tật bẩm sinh khác của động mạch chủ
|
Other congenital malformations of aorta
|