|
Đóng rò trực tràng – bàng quang
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu quản
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – niệu đạo
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tầng sinh môn
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị rò trực tràng – tiểu khung
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
5616772.00
|
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
5964182.00
|
|
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn cắt cơ thắt trên chỉ chờ (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|