|
Nối tắt ruột non - ruột non (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|
|
Cắt mạc nối lớn (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Cắt bỏ u mạc nối lớn (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Cắt u mạc treo ruột (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt ruột thừa đơn thuần
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|
|
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|
|
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe ruột thừa
|
Lần
|
3142500.00
|
3142500.00
|
|