|
Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…)
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt ruột non hình chêm
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Cắt nhiều đoạn ruột non (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Gỡ dính sau mổ lại
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng
|
Lần
|
3142500.00
|
3142500.00
|
|
|
Đóng mở thông ruột non
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4764100.00
|
4764100.00
|
|