|
Các phẫu thuật ruột thừa khác
|
Lần
|
2815900.00
|
2815900.00
|
|
|
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Khâu lỗ thủng đại tràng
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt túi thừa đại tràng
|
Lần
|
3993400.00
|
3993400.00
|
|
|
Cắt đoạn đại tràng nối ngay (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|
|
Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
4941100.00
|
4941100.00
|
|