|
Phẫu thuật gỡ dính khớp gối
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón)
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu
|
Lần
|
2767900.00
|
2767900.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm²
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Phẫu thuật vá da diện tích >10cm²
|
Lần
|
4699100.00
|
4699100.00
|
|
|
Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|