|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột tự cán)
|
Lần
|
256600.00
|
256600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay (bột tự cán)
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột tự cán)
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột tự cán)
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (Nắn, bó bột xương cánh tay (bột liền))
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|