|
Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây)
|
Lần
|
3405300.00
|
3405300.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy bỏ u xương (Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.)
|
Lần
|
4085900.00
|
4085900.00
|
|
|
Phẫu thuật U máu
|
Lần
|
3311900.00
|
3311900.00
|
|
|
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật gỡ dính thần kinh
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm xương
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương khớp
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|