|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (Nắn, bó bột xương cánh tay (bột tự cán))
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay
|
Lần
|
242400.00
|
242400.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Lần
|
257000.00
|
257000.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay
|
Lần
|
192400.00
|
192400.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột tự cán)
|
Lần
|
300100.00
|
300100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột tự cán)
|
Lần
|
379600.00
|
379600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|