|
Khâu cò mi, tháo cò
|
Lần
|
452400.00
|
452400.00
|
1628209.00
|
|
Chích dẫn lưu túi lệ
|
Lần
|
85500.00
|
85500.00
|
|
|
Khâu da mi đơn giản
|
Lần
|
897100.00
|
897100.00
|
2138817.00
|
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Lần
|
813600.00
|
813600.00
|
1942000.00
|
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Lần
|
1043500.00
|
1043500.00
|
2335394.00
|
|
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|
|
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
Lần
|
799600.00
|
799600.00
|
|
|
Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy)
|
Lần
|
1202600.00
|
1202600.00
|
|
|
Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài
|
Lần
|
830200.00
|
830200.00
|
|
|
Múc nội nhãn (Chưa bao gồm vật liệu độn.)
|
Lần
|
599800.00
|
599800.00
|
|