|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại (Hồng ngoại)
|
Lần
|
40900.00
|
40900.00
|
|
|
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại (Sóng ngắn)
|
Lần
|
41100.00
|
41100.00
|
|
|
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL (Chưa bao gồm thuỷ tinh thể nhân tạo; đã bao gồm casset dùng nhiều lần, dịch nhầy.)
|
Lần
|
2752600.00
|
2752600.00
|
|
|
Phẫu thuật bệnh võng mạc trẻ đẻ non (Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, laser nội nhãn, dây dẫn sáng.)
|
Lần
|
2077900.00
|
2077900.00
|
|
|
Cắt dịch kính có hoặc không laser nội nhãn (Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.)
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Điều trị glôcôm bằng laser mống mắt chu biên
|
Lần
|
342400.00
|
342400.00
|
|
|
Điều trị một số bệnh võng mạc bằng laser (bệnh võng mạc tiểu đường, cao huyết áp, trẻ đẻ non…)
|
Lần
|
438500.00
|
438500.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL) thì 2 (không cắt dịch kính) (Chưa bao gồm thể thủy tinh nhân tạo.)
|
Lần
|
2020300.00
|
2020300.00
|
|
|
Phẫu thuật cố định IOL thì hai + cắt dịch kính (Chưa bao gồm đầu cắt dịch kính, đầu laser, dây dẫn sáng.)
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Nối thông lệ mũi nội soi (Chưa bao gồm ống Silicon.)
|
Lần
|
1130200.00
|
1130200.00
|
|