|
Phẫu thuật mở rộng điểm lệ
|
Lần
|
620000.00
|
620000.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt ống Silicon lệ quản – ống lệ mũi (Chưa bao gồm ống Silicon.)
|
Lần
|
1130200.00
|
1130200.00
|
|
|
Ghép màng ối, kết mạc điều trị loét, thủng giác mạc (Chưa bao gồm chi phí màng ối.)
|
Lần
|
1430500.00
|
1430500.00
|
|
|
Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rời hoặc màng ối (Chưa bao gồm chi phí màng.)
|
Lần
|
2561900.00
|
2561900.00
|
|
|
Lấy dị vật hốc mắt
|
Lần
|
1013600.00
|
1013600.00
|
|
|
Lấy dị vật trong củng mạc
|
Lần
|
1013600.00
|
1013600.00
|
|
|
Vá da, niêm mạc tạo cùng đồ có hoặc không tách dính mi cầu
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|
|
Sinh thiết tổ chức mi
|
Lần
|
151000.00
|
151000.00
|
|
|
Sinh thiết tổ chức hốc mắt
|
Lần
|
151000.00
|
151000.00
|
|
|
Sinh thiết tổ chức kết mạc
|
Lần
|
151000.00
|
151000.00
|
|